AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

退居二线 (退居二線) nghĩa là gì? tuì jū èr xiàn

Từ tiếng Trung

退居二线

phồn thể 退居二線

tuì jū èr xiàn · âm Hán Việt từng chữ: thoái cư nhì tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. rút về tuyến sau
  2. từ chức vụ lãnh đạo (và đảm nhận vai trò cố vấn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rút về tuyến sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.