AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rút khỏi cuộc bầu cử" tiếng Trung là 退选 (tuì xuǎn)

“rút khỏi cuộc bầu cử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

退选 phồn thể 退選

tuì xuǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

퇴선
toeseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rút khỏi cuộc bầu cử; rút khỏi môn học tự chọn

Từng chữ: 退 (thoái) 選 (tuyển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.