退选 (退選) nghĩa là gì? tuì xuǎn
Từ tiếng Trung
退选
phồn thể 退選tuì xuǎn · âm Hán Việt từng chữ: thoái tuyển
Nghĩa tiếng Việt
- rút khỏi cuộc bầu cử
- rút khỏi môn học tự chọn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “rút khỏi cuộc bầu cử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.