AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rút khỏi" tiếng Trung là 撤离 (chè lí)

“rút khỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

撤离 phồn thể 撤離

chè lí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rút khỏi; sơ tán

Từng chữ: 撤 (rút) 離 (li)

Cách nói khác: 退 tuì · 퇴; 撤走 chè zǒu · 철주; 退下 tuì xià · 퇴하;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.