AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

撤离 (撤離) nghĩa là gì? chè lí

Từ tiếng Trung

撤离

phồn thể 撤離

chè lí · âm Hán Việt từng chữ: rút li

Nghĩa tiếng Việt

  1. rút khỏi
  2. sơ tán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rút khỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.