AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rụt đuôi lại" tiếng Trung là 夹起尾巴 (jiā qǐ wěi ba)

“rụt đuôi lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夹起尾巴 phồn thể 夾起尾巴

jiā qǐ wěi ba

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rụt đuôi lại; nghĩa bóng: lùi bước; trong tình huống nhục nhã

Từng chữ: 夾 (giáp) 起 (khởi) 尾 (vĩ) 巴 (ba)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.