夹起尾巴 (夾起尾巴) nghĩa là gì? jiā qǐ wěi ba
Từ tiếng Trung
夹起尾巴
phồn thể 夾起尾巴jiā qǐ wěi ba · âm Hán Việt từng chữ: giáp khởi vĩ ba
Nghĩa tiếng Việt
- rụt đuôi lại
- nghĩa bóng: lùi bước
- trong tình huống nhục nhã
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “rụt đuôi lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.