AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“rượu ngũ lương dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五粮液 phồn thể 五糧液

Wǔ liáng yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rượu Ngũ Lương Dịch; rượu Năm Loại Ngũ Cốc

Từng chữ: 五 (ngũ) 糧 (lương) 液 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.