AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

五粮液 (五糧液) nghĩa là gì? Wǔ liáng yè

Từ tiếng Trung

五粮液

phồn thể 五糧液

Wǔ liáng yè · âm Hán Việt từng chữ: ngũ lương giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. rượu Ngũ Lương Dịch
  2. rượu Năm Loại Ngũ Cốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rượu Ngũ Lương Dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.