AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“ruột già” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大肠 phồn thể 大腸

dà cháng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대장
daejang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

大腸
だいちょう · từ thông dụng

Nghĩa: ruột già

Từng chữ: 大 (đại) 腸 (trường)

Cách nói khác: 胴 dòng · 동;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.