AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rừng" tiếng Trung là 森林 (sēn lín), tiếng Nhật 森林

“rừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

森林

sēn lín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

삼림
samrim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

森林
しんりん · từ thông dụng

Nghĩa: rừng

Từng chữ: 森 (nghiêm) 林 (lâm)

Cách nói khác: 树林 shù lín · 수림; 林子 lín zi; 林木 lín mù;

Có phải bạn tìm “rụng”?

脱 phồn thể 脫

tuō

Âm Hán Hàn của chữ

탈
tal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

脱
だつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rụng; cởi; thoát; thoát khỏi

Từng chữ: 脫 (thoát)

Có phải bạn tìm “rung”?

震

zhèn

Âm Hán Hàn của chữ

진
jin · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

震
しん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rung; lắc; rung chuyển; chấn động

Từng chữ: 震 (chấn)

Cách nói khác: 振动 zhèn dòng · 진동; 振 zhèn · 진; 震动 zhèn dòng · 진동; 震荡 zhèn dàng · 진탕;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.