AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

震 nghĩa là gì? zhèn

Từ tiếng Trung

震

zhèn · Hán Việt: chấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. rung
  2. lắc
  3. rung chuyển
  4. chấn động
  5. kích thích
  6. sốc

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

震
しん

Từng chữ

Xem “rung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.