AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rủ xuống thành chùm" tiếng Trung là 嘟噜 (dū lu)

“rủ xuống thành chùm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

嘟噜 phồn thể 嘟嚕

dū lu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bó; chùm; rủ xuống thành chùm; rũ xuống

Từng chữ: 嘟 嚕 (rủa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.