AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嘟噜 (嘟嚕) nghĩa là gì? dū lu

Từ tiếng Trung

嘟噜

phồn thể 嘟嚕

dū lu · âm Hán Việt từng chữ: ? rủa

Nghĩa tiếng Việt

  1. bó
  2. chùm
  3. rủ xuống thành chùm
  4. rũ xuống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.