AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“rót vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

注入

zhù rù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주입
juip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

注入
ちゅうにゅう · từ thông dụng

Nghĩa: rót vào; chảy vào

Từng chữ: 注 (chú) 入 (nhập)

Cách nói khác: 灌注 guàn zhù; 注 zhù · 주;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.