注入 nghĩa là gì? zhù rù
Từ tiếng Trung
注入
zhù rù · âm Hán Việt từng chữ: chú nhập
Nghĩa tiếng Việt
- rót vào
- chảy vào
Đọc theo tiếng Hàn
주입
juip
Tiếng Nhật
注入
ちゅうにゅう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.