AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rộng lớn và mạnh mẽ" tiếng Trung là 浩荡 (hào dàng)

“rộng lớn và mạnh mẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浩荡 phồn thể 浩蕩

hào dàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호탕
hotang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

浩蕩
こうとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mênh mông và mạnh mẽ (của sông hoặc biển); rộng lớn và mạnh mẽ

Từng chữ: 浩 (mênh) 蕩 (đãng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.