AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浩荡 (浩蕩) nghĩa là gì? hào dàng

Từ tiếng Trung

浩荡

phồn thể 浩蕩

hào dàng · âm Hán Việt từng chữ: mênh đãng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mênh mông và mạnh mẽ (của sông hoặc biển)
  2. rộng lớn và mạnh mẽ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

浩蕩
こうとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.