AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rơi từ trên trời xuống" tiếng Trung là 空降 (kōng jiàng)

“rơi từ trên trời xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

空降

kōng jiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공강
gonggang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rơi từ trên trời xuống; (nghĩa bóng) xuất hiện từ hư không; (định ngữ) nhảy dù

Từng chữ: 空 (không) 降 (giáng)

Cách nói khác: 陨落 yǔn luò;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.