AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

空降 nghĩa là gì? kōng jiàng

Từ tiếng Trung

空降

kōng jiàng · âm Hán Việt từng chữ: không giáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. rơi từ trên trời xuống
  2. (nghĩa bóng) xuất hiện từ hư không
  3. (định ngữ) nhảy dù

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rơi từ trên trời xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.