AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rối loạn cương dương" tiếng Trung là 不举 (bù jǔ)

“rối loạn cương dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不举 phồn thể 不舉

bù jǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rối loạn cương dương; liệt dương

Từng chữ: 不 (không) 舉 (cử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.