AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不举 (不舉) nghĩa là gì? bù jǔ

Từ tiếng Trung

不举

phồn thể 不舉

bù jǔ · âm Hán Việt từng chữ: không cử

Nghĩa tiếng Việt

  1. rối loạn cương dương
  2. liệt dương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rối loạn cương dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.