AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rời khỏi xác phàm" tiếng Trung là 遗蜕 (yí tuì)

“rời khỏi xác phàm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

遗蜕 phồn thể 遺蛻

yí tuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lột da; rời khỏi xác phàm; di hài (của tu sĩ)

Từng chữ: 遺 (di) 蛻 (thuế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.