AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗蜕 (遺蛻) nghĩa là gì? yí tuì

Từ tiếng Trung

遗蜕

phồn thể 遺蛻

yí tuì · âm Hán Việt từng chữ: di thuế

Nghĩa tiếng Việt

  1. lột da
  2. rời khỏi xác phàm
  3. di hài (của tu sĩ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lột da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.