"rời khỏi quy tắc" tiếng Trung là 越轨 (yuè guǐ)
“rời khỏi quy tắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
越轨
phồn thể 越軌
yuè guǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
월궤
wolgwe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trật đường; rời khỏi quy tắc; vượt quá giới hạn phép tắc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.