AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

越轨 (越軌) nghĩa là gì? yuè guǐ

Từ tiếng Trung

越轨

phồn thể 越軌

yuè guǐ · âm Hán Việt từng chữ: việt quẫy

Nghĩa tiếng Việt

  1. trật đường
  2. rời khỏi quy tắc
  3. vượt quá giới hạn phép tắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trật đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.