AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rời khỏi cương vị" tiếng Trung là 离任 (lí rèn), tiếng Nhật 離任

“rời khỏi cương vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

离任 phồn thể 離任

lí rèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

離任
りにん · từ thông dụng

Nghĩa: rời khỏi nhiệm sở; rời khỏi cương vị

Từng chữ: 離 (li) 任 (nhậm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.