AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

离任 (離任) nghĩa là gì? lí rèn

Từ tiếng Trung

离任

phồn thể 離任

lí rèn · âm Hán Việt từng chữ: li nhậm

Nghĩa tiếng Việt

  1. rời khỏi nhiệm sở
  2. rời khỏi cương vị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

離任
りにん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “rời khỏi nhiệm sở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.