AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rõ ràng và vuông vức" tiếng Trung là 方正 (fāng zhèng)

“rõ ràng và vuông vức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

方正

fāng zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방정
bangjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

方正
ほうせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rõ ràng và vuông vức; gọn gàng; ngay thẳng (người)

Từng chữ: 方 (phương) 正 (chính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.