AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

方正 nghĩa là gì? fāng zhèng

Từ tiếng Trung

方正

fāng zhèng · âm Hán Việt từng chữ: phương chính

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ ràng và vuông vức
  2. gọn gàng
  3. ngay thẳng (người)

Đọc theo tiếng Hàn

방정
bangjeong

Tiếng Nhật

方正
ほうせい

Từng chữ

Xem “rõ ràng và vuông vức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.