AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"riêng rẽ" tiếng Trung là 分头 (fēn tóu)

“riêng rẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分头 phồn thể 分頭

fēn tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분두
bundu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: riêng rẽ; từng người; tóc rẽ ngôi

Từng chữ: 分 (phân) 頭 (đầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.