AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分头 (分頭) nghĩa là gì? fēn tóu

Từ tiếng Trung

分头

phồn thể 分頭

fēn tóu · âm Hán Việt từng chữ: phân đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. riêng rẽ
  2. từng người
  3. tóc rẽ ngôi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “riêng rẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.