"rèn luyện với tạ" tiếng Trung là 负重训练 (fù zhòng xùn liàn)
“rèn luyện với tạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
负重训练
phồn thể 負重訓練
fù zhòng xùn liàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
부중훈련
bujunghunryeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rèn luyện với tạ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.