AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

负重训练 (負重訓練) nghĩa là gì? fù zhòng xùn liàn

Từ tiếng Trung

负重训练

phồn thể 負重訓練

fù zhòng xùn liàn · âm Hán Việt từng chữ: phụ trọng huấn luyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. rèn luyện với tạ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rèn luyện với tạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.