AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rèn luyện qua lửa" tiếng Trung là 试炼 (shì liàn)

“rèn luyện qua lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

试炼 phồn thể 試煉

shì liàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

試煉
しれん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rèn luyện qua lửa

Từng chữ: 試 (thí) 煉 (luyện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.