试炼 (試煉) nghĩa là gì? shì liàn
Từ tiếng Trung
试炼
phồn thể 試煉shì liàn · âm Hán Việt từng chữ: thí luyện
Nghĩa tiếng Việt
- rèn luyện qua lửa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
試煉
しれん
Từng chữ
Xem “rèn luyện qua lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.