“rèn luyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
锻炼
phồn thể 鍛鍊
duàn liàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
단련
danryeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục; tập luyện
Cách nói khác: 锻 duàn · 단; 操练 cāo liàn · 조련; 练习 liàn xí · 련습;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.