AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锻炼 (鍛鍊) nghĩa là gì? duàn liàn

Từ tiếng Trung

锻炼

phồn thể 鍛鍊

duàn liàn · âm Hán Việt từng chữ: đoán luyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. rèn luyện
  2. rèn giũa
  3. tập thể dục
  4. tập luyện
  5. (bóng) phát triển kỹ năng
  6. tự đào tạo

Đọc theo tiếng Hàn

단련
danryeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rèn luyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.