"rễ cây bạch đầu ông" tiếng Trung là 白头翁 (bái tóu wēng)
“rễ cây bạch đầu ông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
白头翁
phồn thể 白頭翁
bái tóu wēng · Hán Việt: bạch đầu ông
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
백두옹
baekduong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
白頭翁
はくとうおう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: rễ cây bạch đầu ông; chim chào mào Trung Quốc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.