AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白头翁 (白頭翁) nghĩa là gì? bái tóu wēng

Từ tiếng Trung

白头翁

phồn thể 白頭翁

bái tóu wēng · âm Hán Việt từng chữ: bạch đầu ông

Nghĩa tiếng Việt

  1. rễ cây bạch đầu ông
  2. chim chào mào Trung Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

백두옹
baekduong

Tiếng Nhật

白頭翁
はくとうおう

Từng chữ

Xem “rễ cây bạch đầu ông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.