AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"râu" tiếng Trung là 须 (xū)

“râu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

须 phồn thể 鬚

xū

Âm Hán Hàn của chữ

수
su · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鬚
ひげ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: râu; ria; râu (của côn trùng,...); tua

Từng chữ: 鬚 (tu)

Cách nói khác: 胡 hú · 호; 胡子 hú zi · 호자; 胡须 hú xū · 호수; 髯 rán; 须毛 xū máo · 수모;

Có phải bạn tìm “rau”?

蔬菜

shū cài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소채
sochae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蔬菜
そさい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rau

Từng chữ: 蔬 (sơ) 菜 (thái)

Cách nói khác: 蔬 shū · 소; 菜蔬 cài shū · 채소;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.