须 (鬚) nghĩa là gì? xū
Từ tiếng Trung
须
phồn thể 鬚xū · Hán Việt: tu
Nghĩa tiếng Việt
- râu
- ria
- râu (của côn trùng,...)
- tua
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鬚
ひげ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.