AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rất thanh liêm" tiếng Trung là 廉直 (lián zhí)

“rất thanh liêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

廉直

lián zhí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

렴직
ryeomjik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

廉直
れんちょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngay thẳng và trung thực; không thể hối lộ; rất thanh liêm

Từng chữ: 廉 (liêm) 直 (trực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.