廉直 nghĩa là gì? lián zhí
Từ tiếng Trung
廉直
lián zhí · âm Hán Việt từng chữ: liêm trực
Nghĩa tiếng Việt
- ngay thẳng và trung thực
- không thể hối lộ
- rất thanh liêm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
廉直
れんちょく
Từng chữ
Xem “ngay thẳng và trung thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.