AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

廉直 nghĩa là gì? lián zhí

Từ tiếng Trung

廉直

lián zhí · âm Hán Việt từng chữ: liêm trực

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngay thẳng và trung thực
  2. không thể hối lộ
  3. rất thanh liêm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

廉直
れんちょく

Từng chữ

Xem “ngay thẳng và trung thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.