"rất thân thiết" tiếng Trung là 莫逆 (mò nì)
“rất thân thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mò nì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
막역
makyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
莫逆
ばくぎゃく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: rất thân thiết; thân mật
Cách nói khác: 交情匪浅 jiāo qíng fěi qiǎn · 교정비천; 不分彼此 bù fēn bǐ cǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.