莫逆 nghĩa là gì? mò nì
Từ tiếng Trung
莫逆
mò nì · âm Hán Việt từng chữ: mạc nghịch
Nghĩa tiếng Việt
- rất thân thiết
- thân mật
Đọc theo tiếng Hàn
막역
makyeok
Tiếng Nhật
莫逆
ばくぎゃく
Từng chữ
Xem “rất thân thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.