AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

莫逆 nghĩa là gì? mò nì

Từ tiếng Trung

莫逆

mò nì · âm Hán Việt từng chữ: mạc nghịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất thân thiết
  2. thân mật

Đọc theo tiếng Hàn

막역
makyeok

Tiếng Nhật

莫逆
ばくぎゃく

Từng chữ

Xem “rất thân thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.