AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“rất sớm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

俄

é

Âm Hán Hàn của chữ

아
a · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

俄
にわか · từ thông dụng

Nghĩa: đột nhiên; rất sớm

Từng chữ: 俄 (nga)

Cách nói khác: 眼见 yǎn jiàn · 안견;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.