AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

俄 nghĩa là gì? é

Từ tiếng Trung

俄

é · Hán Việt: nga

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nga
  2. tiếng Nga
  3. cách phát âm ở Đài Loan [E4]

Cách đọc / nghĩa khác: 俄 é — đột nhiên; rất sớm;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

俄
にわか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “Nga” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.