AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rất ồn ào" tiếng Trung là 山响 (shān xiǎng)

“rất ồn ào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

山响 phồn thể 山響

shān xiǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산향
sanhyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rất ồn ào; rất náo nhiệt

Từng chữ: 山 (sơn) 響 (hướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.