AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

山响 (山響) nghĩa là gì? shān xiǎng

Từ tiếng Trung

山响

phồn thể 山響

shān xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: sơn hướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất ồn ào
  2. rất náo nhiệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rất ồn ào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.